中文圣经
← Từ vựng
刺
cì
HSK 4
gaichíchchọc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

刺

to stab; to prick, to irritate; to prod

bộ thủ 刂thành phần ⿰朿刂

Xuất hiện trong 53 câu