中文圣经
Từ vựng
qián
HSK 1

trước; phía trước; trước kia; lúc trước

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

in front, forward; former, preceding

bộ thủ thành phần ⿱⿱丷一刖

Xuất hiện trong 284 câu

…và 224 câu nữa