中文圣经
← Từ vựng
前
qián
HSK 1
trướcphía trướctrước kialúc trước

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

前

in front, forward; former, preceding

bộ thủ 刂thành phần ⿱⿱丷一刖

Xuất hiện trong 291 câu

…và 231 câu nữa