中文圣经
← Từ vựng
古时
gǔ shí
xưathời cổ đại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

古

old, classic, ancient

bộ thủ 口thành phần ⿱十口
时

time, season; period, era, age

bộ thủ 日thành phần ⿰日寸

Xuất hiện trong 42 câu