← Từ vựng
古时
gǔ shí
xưa; thời cổ đại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
古
old, classic, ancient
bộ thủ 口thành phần ⿱十口
时
time, season; period, era, age
bộ thủ 日thành phần ⿰日寸
Xuất hiện trong 42 câu
GIÔ-SUÊ 24:2II SA-MU-ÊN 20:18II CÁC VUA 19:25I LỊCH SỬ 4:22II LỊCH SỬ 3:3NÊ-HÊ-MI 12:46THI THIÊN 44:1THI THIÊN 74:2THI THIÊN 77:5THI THIÊN 77:11THI THIÊN 78:2THI THIÊN 143:5CHÂM NGÔN 23:10Ê-SAI 25:1Ê-SAI 37:26Ê-SAI 43:18Ê-SAI 44:7Ê-SAI 45:21Ê-SAI 46:10Ê-SAI 48:3Ê-SAI 48:5Ê-SAI 51:9Ê-SAI 63:9Ê-SAI 63:11GIÊ-RÊ-MI 2:20GIÊ-RÊ-MI 7:7GIÊ-RÊ-MI 25:5GIÊ-RÊ-MI 31:3AI CA 1:7AI CA 2:17AI CA 5:21Ê-XÊ-CHIÊN 26:20Ê-XÊ-CHIÊN 38:17A-MỐT 9:11MI-CA 7:14MI-CA 7:20HA-BA-CÚC 3:6MA-LA-CHI 3:4LU-CA 9:8LU-CA 9:19HÊ-BƠ-RƠ 1:1I PHIA-RƠ 3:5