中文圣经
← Từ vựng
只管
zhǐ guǎn
HSK 6
cứhãy cứchỉ cầnkhông cần lo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

只

only, merely, just

bộ thủ 口thành phần ⿱口八
管

tube, pipe, duct; to manage, to control

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮官

Xuất hiện trong 47 câu