中文圣经
Từ vựng
gè guó

mỗi quốc gia; mọi quốc gia; các nước

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

individual; each, every; all

bộ thủ thành phần ⿱夂口

country, nation, state; national

bộ thủ thành phần ⿴囗玉

Xuất hiện trong 53 câu