← Từ vựng
各国
gè guó
mỗi quốc gia; mọi quốc gia; các nước
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
各
individual; each, every; all
bộ thủ 口thành phần ⿱夂口
国
country, nation, state; national
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗玉
Xuất hiện trong 53 câu
SÁNG THẾ 10:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:37GIÔ-SUÊ 23:4I SA-MU-ÊN 10:18II SA-MU-ÊN 8:11I LỊCH SỬ 18:11II LỊCH SỬ 9:28GIÊ-RÊ-MI 16:15GIÊ-RÊ-MI 18:13GIÊ-RÊ-MI 23:3GIÊ-RÊ-MI 23:8GIÊ-RÊ-MI 25:15GIÊ-RÊ-MI 25:17GIÊ-RÊ-MI 29:14GIÊ-RÊ-MI 29:18GIÊ-RÊ-MI 32:37GIÊ-RÊ-MI 34:1GIÊ-RÊ-MI 36:2GIÊ-RÊ-MI 40:11GIÊ-RÊ-MI 43:5GIÊ-RÊ-MI 51:27Ê-XÊ-CHIÊN 4:13Ê-XÊ-CHIÊN 6:8Ê-XÊ-CHIÊN 6:9Ê-XÊ-CHIÊN 12:16Ê-XÊ-CHIÊN 27:36Ê-XÊ-CHIÊN 28:19Ê-XÊ-CHIÊN 29:13Ê-XÊ-CHIÊN 32:9Ê-XÊ-CHIÊN 34:13Ê-XÊ-CHIÊN 36:15Ê-XÊ-CHIÊN 36:24Ê-XÊ-CHIÊN 37:21ĐA-NIÊN 3:4ĐA-NIÊN 3:7ĐA-NIÊN 4:1ĐA-NIÊN 5:19ĐA-NIÊN 6:25ĐA-NIÊN 7:14ĐA-NIÊN 9:7HA-BA-CÚC 2:8XÔ-PHÔ-NI 2:14XA-CHA-RI 12:9XA-CHA-RI 14:14LU-CA 21:24CÔNG VỤ 2:5CÔNG VỤ 10:35KHẢI THỊ 5:9KHẢI THỊ 7:9KHẢI THỊ 11:9KHẢI THỊ 13:7KHẢI THỊ 14:6