中文圣经
← Từ vựng
名字
míng zi
HSK 1
têntên gọi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

名

name; position, rank, title

bộ thủ 口thành phần ⿸夕口
字

character, letter, symbol, word

bộ thủ 子thành phần ⿱宀子

Xuất hiện trong 73 câu

…và 13 câu nữa