中文圣经
Từ vựng
gào
HSK 7

nói; thông báo; tố cáo; kiện

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to tell, to inform, to announce; to accuse

bộ thủ thành phần ⿱牛口

Xuất hiện trong 69 câu

…và 9 câu nữa