← Từ vựng
哀哭
āi kū
khóc; khóc đau đớn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
哀
sad, mournful, pitiful; to pity; to grieve
bộ thủ 口thành phần ⿻衣口
哭
to weep, to cry, to wail
bộ thủ 口thành phần ⿱⿰口口犬
Xuất hiện trong 60 câu
SÁNG THẾ 37:35SÁNG THẾ 50:1SÁNG THẾ 50:3SÁNG THẾ 50:4SÁNG THẾ 50:10SÁNG THẾ 50:11LÊ-VI 10:6DÂN SỐ 20:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 34:8QUAN ÁN 11:37QUAN ÁN 11:38QUAN ÁN 11:40I SA-MU-ÊN 6:19I SA-MU-ÊN 25:1I SA-MU-ÊN 28:3II SA-MU-ÊN 3:31II SA-MU-ÊN 3:34II SA-MU-ÊN 11:26II SA-MU-ÊN 11:27II SA-MU-ÊN 18:33I CÁC VUA 13:29I CÁC VUA 13:30I CÁC VUA 14:13I CÁC VUA 14:18GIÓP 27:15GIÓP 30:28THI THIÊN 6:8THI THIÊN 30:11THI THIÊN 78:64Ê-SAI 16:9Ê-SAI 19:8Ê-SAI 32:12Ê-SAI 65:14GIÊ-RÊ-MI 16:4GIÊ-RÊ-MI 16:5GIÊ-RÊ-MI 16:6GIÊ-RÊ-MI 25:33GIÊ-RÊ-MI 31:16GIÊ-RÊ-MI 48:32GIÊ-RÊ-MI 48:38Ê-XÊ-CHIÊN 9:4Ê-XÊ-CHIÊN 27:32Ê-XÊ-CHIÊN 32:16MI-CA 1:11MA-THI-Ơ 8:12MA-THI-Ơ 13:42MA-THI-Ơ 13:50MA-THI-Ơ 22:13MA-THI-Ơ 24:30MA-THI-Ơ 24:51MA-THI-Ơ 25:30LU-CA 6:21LU-CA 8:52LU-CA 13:28LU-CA 19:41LA-MÃ 12:15I CÔ-RINH 7:30HÊ-BƠ-RƠ 5:7KHẢI THỊ 1:7