中文圣经
Từ vựng
āi kū

khóc; khóc đau đớn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sad, mournful, pitiful; to pity; to grieve

bộ thủ thành phần ⿻衣口

to weep, to cry, to wail

bộ thủ thành phần ⿱⿰口口犬

Xuất hiện trong 60 câu