中文圣经
← Từ vựng
哭泣
kū qì
HSK 7
khóckhóc lóc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

哭

to weep, to cry, to wail

bộ thủ 口thành phần ⿱⿰口口犬
泣

to cry, to sob, to weep

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵立Chữ khó đọc · qì

Xuất hiện trong 49 câu