中文圣经
Từ vựng
xǐ yuè
HSK 7

hạnh phúc; vui mừng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to love; to enjoy, to be happy; joyful, glad

bộ thủ thành phần ⿱壴口

contented, gratified, pleased

bộ thủ thành phần ⿰忄兑

Xuất hiện trong 165 câu

…và 105 câu nữa