中文圣经
← Từ vựng
嘴
zuǐ
HSK 2
miệngcái mũi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

嘴

mouth, lips

bộ thủ 口thành phần ⿰口觜

Xuất hiện trong 52 câu