中文圣经
← Từ vựng
坟墓
fén mù
HSK 7
mộngôi mộ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

坟

grave, mound, bulge; bulging

bộ thủ 土thành phần ⿰土文Chữ khó đọc · fén
墓

grave, tomb

bộ thủ 土thành phần ⿱莫土

Xuất hiện trong 97 câu

…và 37 câu nữa