← Từ vựng
坟墓
fén mù
HSK 7
mộ; ngôi mộ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
坟
grave, mound, bulge; bulging
bộ thủ 土thành phần ⿰土文
墓
grave, tomb
bộ thủ 土thành phần ⿱莫土
Xuất hiện trong 97 câu
SÁNG THẾ 50:5DÂN SỐ 19:16DÂN SỐ 19:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 34:6QUAN ÁN 8:32QUAN ÁN 16:31I SA-MU-ÊN 10:2I SA-MU-ÊN 25:1II SA-MU-ÊN 2:32II SA-MU-ÊN 4:12II SA-MU-ÊN 17:23II SA-MU-ÊN 21:14I CÁC VUA 2:34I CÁC VUA 13:22I CÁC VUA 13:30I CÁC VUA 13:31I CÁC VUA 14:13II CÁC VUA 9:28II CÁC VUA 13:21II CÁC VUA 21:26II CÁC VUA 22:20II CÁC VUA 23:16II CÁC VUA 23:30II LỊCH SỬ 16:14II LỊCH SỬ 21:20II LỊCH SỬ 24:16II LỊCH SỬ 24:25II LỊCH SỬ 28:27II LỊCH SỬ 34:28II LỊCH SỬ 35:24GIÓP 3:22GIÓP 5:26GIÓP 10:19GIÓP 17:1GIÓP 21:32THI THIÊN 5:9THI THIÊN 88:5THI THIÊN 88:11GIÁO HUẤN 8:10Ê-SAI 14:19Ê-SAI 22:16Ê-SAI 65:4GIÊ-RÊ-MI 5:16GIÊ-RÊ-MI 8:1GIÊ-RÊ-MI 20:17Ê-XÊ-CHIÊN 32:22Ê-XÊ-CHIÊN 32:23Ê-XÊ-CHIÊN 32:24Ê-XÊ-CHIÊN 32:25Ê-XÊ-CHIÊN 32:26Ê-XÊ-CHIÊN 37:12Ê-XÊ-CHIÊN 37:13NA-HÂM 1:14MA-THI-Ơ 23:27MA-THI-Ơ 27:52MA-THI-Ơ 27:53MA-THI-Ơ 27:60MA-THI-Ơ 27:61MA-THI-Ơ 27:64MA-THI-Ơ 27:66
…và 37 câu nữa