中文圣经
← Từ vựng
堆
duī
HSK 5
chấtxếpđốngkhốitích lũy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

堆

crowd, heap, pile, mass; to pile up; measure word for things in piles or stacks

bộ thủ 土thành phần ⿰土隹

Xuất hiện trong 48 câu