← Từ vựng
大有
dà yǒu
có rất nhiều; dồi dào
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
Xuất hiện trong 55 câu
SÁNG THẾ 49:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:17GIÔ-SUÊ 4:24I SA-MU-ÊN 2:3I SA-MU-ÊN 16:18I SA-MU-ÊN 19:4II SA-MU-ÊN 3:6II SA-MU-ÊN 24:10I CÁC VUA 10:4I CÁC VUA 11:28I LỊCH SỬ 21:8II LỊCH SỬ 17:5II LỊCH SỬ 18:1II LỊCH SỬ 30:26II LỊCH SỬ 32:27GIÓP 9:4GIÓP 37:23THI THIÊN 21:5THI THIÊN 29:4THI THIÊN 37:35THI THIÊN 45:3THI THIÊN 72:7THI THIÊN 89:7THI THIÊN 93:4THI THIÊN 112:9THI THIÊN 138:5THI THIÊN 145:8CHÂM NGÔN 14:26CHÂM NGÔN 14:29CHÂM NGÔN 23:11Ê-SAI 11:10Ê-SAI 19:11Ê-SAI 22:2Ê-SAI 22:17GIÊ-RÊ-MI 50:34Ê-XÊ-CHIÊN 3:14Ê-XÊ-CHIÊN 31:11ĐA-NIÊN 7:7NA-HÂM 1:2NA-HÂM 1:3XÔ-PHÔ-NI 3:17CÔNG VỤ 4:33CÔNG VỤ 6:5CÔNG VỤ 8:8CÔNG VỤ 11:24LA-MÃ 3:2LA-MÃ 9:2LA-MÃ 15:13I TI-MÔ-THÊ 3:13PHI-LÊ-MÔN 1:7GIA-CƠ 5:11GIA-CƠ 5:16I PHIA-RƠ 1:6II PHIA-RƠ 3:10KHẢI THỊ 18:8