中文圣经
Từ vựng
dà yǒu

có rất nhiều; dồi dào

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ thành phần ⿸?月

Xuất hiện trong 55 câu