中文圣经
← Từ vựng
女
nǚ
HSK 1
nữphụ nữcon gái

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

女

woman, girl; female

bộ thủ 女

Xuất hiện trong 125 câu

…và 65 câu nữa