中文圣经
Từ vựng
jiā lǐ
HSK 1

nhà; gia đình; ở nhà; gia đạo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

house, home, residence; family

bộ thủ thành phần ⿱宀豕

unit of distance equal to 0.5km; village; lane

bộ thủ thành phần ⿱田土

Xuất hiện trong 131 câu

…và 71 câu nữa