中文圣经
Từ vựng
píng yuán
HSK 5

đồng bằng; cánh đồng; thảo nguyên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

flat, level, even; peaceful

bộ thủ 广thành phần ⿻干丷

source, origin, beginning

bộ thủ thành phần ⿸厂泉

Xuất hiện trong 72 câu

…và 12 câu nữa