← Từ vựng
床
chuáng
HSK 1
giường; ghế; đáy; khung; khung xe
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
床
bed, couch; framework, chassis
bộ thủ 广thành phần ⿸广木
Xuất hiện trong 71 câu
SÁNG THẾ 48:2SÁNG THẾ 49:4SÁNG THẾ 49:33XUẤT AI-CẬP 8:3XUẤT AI-CẬP 21:18LÊ-VI 15:4LÊ-VI 15:5LÊ-VI 15:21LÊ-VI 15:23LÊ-VI 15:24LÊ-VI 15:26PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:11I SA-MU-ÊN 19:13I SA-MU-ÊN 19:15I SA-MU-ÊN 19:16I SA-MU-ÊN 28:23II SA-MU-ÊN 4:7II SA-MU-ÊN 4:11II SA-MU-ÊN 11:2II SA-MU-ÊN 13:5I CÁC VUA 1:47I CÁC VUA 17:19I CÁC VUA 21:4II CÁC VUA 1:4II CÁC VUA 1:6II CÁC VUA 1:16II CÁC VUA 4:10II CÁC VUA 4:21II CÁC VUA 4:32I LỊCH SỬ 5:1II LỊCH SỬ 16:14II LỊCH SỬ 24:25Ê-XƠ-TÊ 1:6GIÓP 7:13GIÓP 33:15GIÓP 33:19THI THIÊN 4:4THI THIÊN 6:6THI THIÊN 36:4THI THIÊN 63:5THI THIÊN 132:3THI THIÊN 149:5CHÂM NGÔN 7:16CHÂM NGÔN 22:27CHÂM NGÔN 26:14TÌNH CA 1:16TÌNH CA 3:1Ê-SAI 28:20Ê-SAI 57:7Ê-SAI 57:8Ê-XÊ-CHIÊN 23:17Ê-XÊ-CHIÊN 23:41Ê-XÊ-CHIÊN 32:25ĐA-NIÊN 2:28ĐA-NIÊN 2:29ĐA-NIÊN 4:5ĐA-NIÊN 4:10ĐA-NIÊN 4:13ĐA-NIÊN 7:1Ô-SÊ 7:14
…và 11 câu nữa