中文圣经
Từ vựng
chuáng
HSK 1

giường; ghế; đáy; khung; khung xe

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

bed, couch; framework, chassis

bộ thủ 广thành phần ⿸广木

Xuất hiện trong 71 câu

…và 11 câu nữa