中文圣经
← Từ vựng
律法
lǜ fǎ
luật phápquy địnhsắc lệnhpháp luật

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

律

statute, principle, regulation

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳聿
法

law, rule, statute; method, way; French

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去

Xuất hiện trong 322 câu

…và 262 câu nữa