中文圣经
Từ vựng
lǜ fǎ

luật pháp; quy định; sắc lệnh; pháp luật

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

statute, principle, regulation

bộ thủ thành phần ⿰彳聿

law, rule, statute; method, way; French

bộ thủ thành phần ⿰氵去

Xuất hiện trong 312 câu

…và 252 câu nữa