← Từ vựng
律法
lǜ fǎ
luật pháp; quy định; sắc lệnh; pháp luật
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
律
statute, principle, regulation
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳聿
法
law, rule, statute; method, way; French
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去
Xuất hiện trong 312 câu
XUẤT AI-CẬP 13:9XUẤT AI-CẬP 16:28XUẤT AI-CẬP 24:12DÂN SỐ 19:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:44PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:26PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:58PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:61PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:26PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:46PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:21GIÔ-SUÊ 1:7GIÔ-SUÊ 1:8GIÔ-SUÊ 8:32GIÔ-SUÊ 8:34GIÔ-SUÊ 22:5GIÔ-SUÊ 24:26II CÁC VUA 10:31II CÁC VUA 11:12II CÁC VUA 17:13II CÁC VUA 17:34II CÁC VUA 17:37II CÁC VUA 21:8II CÁC VUA 22:8II CÁC VUA 22:11II CÁC VUA 23:24II CÁC VUA 23:25I LỊCH SỬ 16:39I LỊCH SỬ 22:12II LỊCH SỬ 6:16II LỊCH SỬ 12:1II LỊCH SỬ 14:4II LỊCH SỬ 15:3II LỊCH SỬ 17:9II LỊCH SỬ 19:10II LỊCH SỬ 23:11II LỊCH SỬ 31:3II LỊCH SỬ 31:4II LỊCH SỬ 31:21II LỊCH SỬ 34:14II LỊCH SỬ 34:15II LỊCH SỬ 34:19
…và 252 câu nữa