中文圣经
Từ vựng
zěn me
HSK 1

làm sao; tại sao; thế nào; sao

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

what? why? how?

bộ thủ thành phần ⿱乍心

interrogative particle

bộ thủ 丿thành phần ⿱丿厶

Xuất hiện trong 78 câu

…và 18 câu nữa