← Từ vựng
怎么
zěn me
HSK 1
làm sao; tại sao; thế nào; sao
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
怎
what? why? how?
bộ thủ 心thành phần ⿱乍心
么
interrogative particle
bộ thủ 丿thành phần ⿱丿厶
Xuất hiện trong 78 câu
SÁNG THẾ 20:9SÁNG THẾ 26:9XUẤT AI-CẬP 16:34QUAN ÁN 16:15QUAN ÁN 18:24QUAN ÁN 20:12RU-TƠ 2:10I SA-MU-ÊN 10:2I SA-MU-ÊN 20:2II SA-MU-ÊN 1:5II SA-MU-ÊN 1:14I CÁC VUA 1:13II CÁC VUA 12:7NÊ-HÊ-MI 13:17GIÓP 21:34THI THIÊN 11:1CHÂM NGÔN 5:12Ê-SAI 5:4GIÊ-RÊ-MI 2:21GIÊ-RÊ-MI 2:33GIÊ-RÊ-MI 5:22GIÊ-RÊ-MI 8:8GIÊ-RÊ-MI 30:6GIÊ-RÊ-MI 39:12GIÊ-RÊ-MI 48:14Ê-XÊ-CHIÊN 12:22Ê-XÊ-CHIÊN 18:2ĐA-NIÊN 1:10MA-LA-CHI 2:10MA-THI-Ơ 6:28MA-THI-Ơ 12:4MA-THI-Ơ 16:11MA-THI-Ơ 21:20MA-THI-Ơ 22:12MA-THI-Ơ 22:43MA-THI-Ơ 22:45MA-THI-Ơ 26:54MÁC 2:26MÁC 12:35MÁC 12:37MÁC 14:1MÁC 14:40LU-CA 1:34LU-CA 6:4LU-CA 8:36LU-CA 12:11LU-CA 12:27LU-CA 12:56LU-CA 16:4LU-CA 20:41LU-CA 20:44LU-CA 22:2LU-CA 22:4LU-CA 24:35GIĂNG 4:9GIĂNG 5:30GIĂNG 6:42GIĂNG 7:15GIĂNG 8:33GIĂNG 9:10
…và 18 câu nữa