中文圣经
← Từ vựng
悦纳
yuè nà
vui lòng nhậnchấp thuận

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

悦

contented, gratified, pleased

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄兑Chữ khó đọc · yuè
纳

to adopt, to accept; to receive, to take

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟内

Xuất hiện trong 49 câu