← Từ vựng
悦纳
yuè nà
vui lòng nhận; chấp thuận
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
悦
contented, gratified, pleased
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄兑
纳
to adopt, to accept; to receive, to take
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟内
Xuất hiện trong 49 câu
SÁNG THẾ 4:7XUẤT AI-CẬP 28:38LÊ-VI 1:3LÊ-VI 1:4LÊ-VI 7:18LÊ-VI 19:5LÊ-VI 19:7LÊ-VI 22:19LÊ-VI 22:20LÊ-VI 22:21LÊ-VI 22:23LÊ-VI 22:25LÊ-VI 22:27LÊ-VI 22:29LÊ-VI 23:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:11II SA-MU-ÊN 24:23GIÓP 42:8GIÓP 42:9THI THIÊN 19:14THI THIÊN 20:3THI THIÊN 69:13THI THIÊN 119:108CHÂM NGÔN 21:3GIÁO HUẤN 9:7Ê-SAI 49:8Ê-SAI 56:7Ê-SAI 58:5Ê-SAI 60:7GIÊ-RÊ-MI 6:20Ê-XÊ-CHIÊN 20:40Ê-XÊ-CHIÊN 20:41Ê-XÊ-CHIÊN 43:27ĐA-NIÊN 4:27Ô-SÊ 9:4Ô-SÊ 14:2MA-LA-CHI 3:4LU-CA 4:19LU-CA 4:24CÔNG VỤ 10:35LA-MÃ 15:16LA-MÃ 15:31II CÔ-RINH 6:2II CÔ-RINH 8:12II CÔ-RINH 10:18II CÔ-RINH 13:7I TI-MÔ-THÊ 2:3I TI-MÔ-THÊ 5:4I PHIA-RƠ 2:5