中文圣经
Từ vựng
dǎ sǐ

giết; đánh chết

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to attack, to beat, to hit, to strike

bộ thủ thành phần ⿰扌丁

dead; death; impassable, inflexible

bộ thủ thành phần ⿸歹匕

Xuất hiện trong 59 câu