中文圣经
Từ vựng
chéng rèn
HSK 4

thừa nhận; chấp nhận; công nhận

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to undertake, to bear, to accept a duty; inheritance

bộ thủ thành phần ⿻⿻了三?

to know, to recognize, to understand

bộ thủ thành phần ⿰讠人

Xuất hiện trong 43 câu