← Từ vựng
承认
chéng rèn
HSK 4
thừa nhận; chấp nhận; công nhận
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
承
to undertake, to bear, to accept a duty; inheritance
bộ thủ 手thành phần ⿻⿻了三?
认
to know, to recognize, to understand
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠人
Xuất hiện trong 43 câu
SÁNG THẾ 18:15SÁNG THẾ 38:26LÊ-VI 5:5LÊ-VI 16:21LÊ-VI 26:40DÂN SỐ 5:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:9I CÁC VUA 8:33I CÁC VUA 8:35II LỊCH SỬ 6:24II LỊCH SỬ 6:26NÊ-HÊ-MI 1:6NÊ-HÊ-MI 9:2THI THIÊN 32:5THI THIÊN 38:18CHÂM NGÔN 28:13Ê-SAI 33:13Ê-SAI 63:16GIÊ-RÊ-MI 3:13GIÊ-RÊ-MI 14:20ĐA-NIÊN 9:20ĐA-NIÊN 11:39MA-THI-Ơ 3:6MA-THI-Ơ 26:70MA-THI-Ơ 26:72MÁC 1:5MÁC 14:68MÁC 14:70LU-CA 8:45LU-CA 22:57GIĂNG 12:42GIĂNG 18:25GIĂNG 18:27CÔNG VỤ 19:18CÔNG VỤ 24:14LA-MÃ 10:10LA-MÃ 14:11II CÔ-RINH 9:13HÊ-BƠ-RƠ 4:14HÊ-BƠ-RƠ 10:23HÊ-BƠ-RƠ 11:13HÊ-BƠ-RƠ 13:15II PHIA-RƠ 2:1