中文圣经
← Từ vựng
捆
kǔn
HSK 7
bóbó lại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

捆

to bind, to tie, to truss up; a bundle

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌困Chữ khó đọc · kǔn

Xuất hiện trong 58 câu