中文圣经
← Từ vựng
摆
bǎi
HSK 4
Sắp xếpTriển lãmLắcCon lắc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

摆

to arrange, to display; pendulum, swing

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌罢

Xuất hiện trong 114 câu

…và 54 câu nữa