中文圣经
← Từ vựng
敌
dí
kẻ thùsánh bằngcạnh tranhchống lại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

敌

enemy, foe, rival; to match; to resist

bộ thủ 舌thành phần ⿰舌攵

Xuất hiện trong 51 câu