← Từ vựng
数目
shù mù
HSK 5
số lượng; con số
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
数
count, number, several
bộ thủ 攵thành phần ⿰娄攵
目
eye; to look, to see; division, topic
bộ thủ 目thành phần ⿴口二
Xuất hiện trong 69 câu
XUẤT AI-CẬP 5:8XUẤT AI-CẬP 5:14XUẤT AI-CẬP 23:26LÊ-VI 25:16DÂN SỐ 1:2DÂN SỐ 1:18DÂN SỐ 1:20DÂN SỐ 1:22DÂN SỐ 1:24DÂN SỐ 1:26DÂN SỐ 1:28DÂN SỐ 1:30DÂN SỐ 1:32DÂN SỐ 1:34DÂN SỐ 1:36DÂN SỐ 1:38DÂN SỐ 1:40DÂN SỐ 1:42DÂN SỐ 3:28DÂN SỐ 3:34DÂN SỐ 3:43DÂN SỐ 15:12DÂN SỐ 26:53DÂN SỐ 32:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:8GIÔ-SUÊ 4:5GIÔ-SUÊ 4:8QUAN ÁN 21:23I SA-MU-ÊN 6:4I SA-MU-ÊN 6:18II SA-MU-ÊN 24:2I CÁC VUA 18:31I LỊCH SỬ 11:11I LỊCH SỬ 12:23I LỊCH SỬ 16:19I LỊCH SỬ 21:2I LỊCH SỬ 23:3I LỊCH SỬ 23:24I LỊCH SỬ 27:23I LỊCH SỬ 27:24II LỊCH SỬ 17:14E-XƠ-RA 1:9E-XƠ-RA 2:3E-XƠ-RA 6:17E-XƠ-RA 8:34NÊ-HÊ-MI 7:8GIÓP 1:5GIÓP 3:6GIÓP 31:37GIÓP 38:21THI THIÊN 105:12THI THIÊN 147:4Ê-SAI 33:18Ê-SAI 40:26GIÊ-RÊ-MI 2:28GIÊ-RÊ-MI 11:13MÁC 5:13LU-CA 3:13GIĂNG 6:10CÔNG VỤ 4:4
…và 9 câu nữa