中文圣经
Từ vựng
shù mù
HSK 5

số lượng; con số

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

count, number, several

bộ thủ thành phần ⿰娄攵

eye; to look, to see; division, topic

bộ thủ thành phần ⿴口二

Xuất hiện trong 69 câu

…và 9 câu nữa