中文圣经
Từ vựng
HSK 4

không có; không; chẳng; vô

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not; lacking, -less

bộ thủ thành phần ⿱一尢

Xuất hiện trong 344 câu

…và 284 câu nữa