中文圣经
Từ vựng
jì rán
HSK 4

vì; bởi; khi; nếu như vậy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

already, since, then; both; de facto

bộ thủ thành phần ⿰?旡

certainly; naturally; suddenly

bộ thủ thành phần ⿱肰灬

Xuất hiện trong 72 câu

…và 12 câu nữa