中文圣经
← Từ vựng
杀人
shā rén
giết ngườivụ giết ngườisát hại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

杀

to kill, to murder, to slaughter; to hurt

bộ thủ 木thành phần ⿱乂木
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 50 câu