← Từ vựng
杀人
shā rén
giết người; vụ giết người; sát hại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
杀
to kill, to murder, to slaughter; to hurt
bộ thủ 木thành phần ⿱乂木
人
man, person; people
bộ thủ 人
Xuất hiện trong 50 câu
XUẤT AI-CẬP 20:13XUẤT AI-CẬP 21:13DÂN SỐ 35:21DÂN SỐ 35:33PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:24GIÔ-SUÊ 20:4GIÔ-SUÊ 20:6QUAN ÁN 15:16I SA-MU-ÊN 11:13II SA-MU-ÊN 2:26GIÓP 24:14THI THIÊN 7:13CHÂM NGÔN 16:14CHÂM NGÔN 26:18Ê-SAI 1:15Ê-SAI 4:3Ê-SAI 66:3GIÊ-RÊ-MI 4:31Ê-XÊ-CHIÊN 9:2Ê-XÊ-CHIÊN 11:6Ê-XÊ-CHIÊN 22:27Ê-XÊ-CHIÊN 23:37Ê-XÊ-CHIÊN 23:45Ê-XÊ-CHIÊN 33:25Ê-XÊ-CHIÊN 35:6Ô-SÊ 1:4Ô-SÊ 4:2Ô-SÊ 6:9MI-CA 7:2HA-BA-CÚC 2:8HA-BA-CÚC 2:17MA-THI-Ơ 5:21MA-THI-Ơ 19:18MÁC 10:19LU-CA 18:20LU-CA 23:19LU-CA 23:25GIĂNG 8:44GIĂNG 18:31LA-MÃ 3:15LA-MÃ 13:9I TI-MÔ-THÊ 1:9GIA-CƠ 2:11I PHIA-RƠ 4:15I GIĂNG 3:15KHẢI THỊ 9:15KHẢI THỊ 13:10KHẢI THỊ 21:8KHẢI THỊ 22:15