中文圣经
← Từ vựng
树木
shù mù
HSK 7
Cây cốiCâyRừng cây

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

树

tree; to plant; to set up, to establish

bộ thủ 木thành phần ⿰木对
木

tree; wood, lumber; wooden

bộ thủ 木thành phần ⿻十八

Xuất hiện trong 51 câu