中文圣经
← Từ vựng
次日
cì rì
HSK 7
ngày hôm saungày tiếp theohôm kia

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

次

order, sequence; second, next; one after the other

bộ thủ 欠thành phần ⿰冫欠
日

sun; day; daytime

bộ thủ 日thành phần ⿴口一

Xuất hiện trong 47 câu