← Từ vựng
次日
cì rì
HSK 7
ngày hôm sau; ngày tiếp theo; hôm kia
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
次
order, sequence; second, next; one after the other
bộ thủ 欠thành phần ⿰冫欠
日
sun; day; daytime
bộ thủ 日thành phần ⿴口一
Xuất hiện trong 47 câu
XUẤT AI-CẬP 32:6LÊ-VI 23:11LÊ-VI 23:15LÊ-VI 23:16LÊ-VI 23:32DÂN SỐ 11:32DÂN SỐ 33:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:7GIÔ-SUÊ 5:11QUAN ÁN 6:38QUAN ÁN 9:42QUAN ÁN 21:4I SA-MU-ÊN 1:19I SA-MU-ÊN 5:3I SA-MU-ÊN 5:4I SA-MU-ÊN 9:26I SA-MU-ÊN 18:10I SA-MU-ÊN 20:35I SA-MU-ÊN 25:36I SA-MU-ÊN 30:17I SA-MU-ÊN 31:8II SA-MU-ÊN 11:12II SA-MU-ÊN 11:14II CÁC VUA 3:20II CÁC VUA 3:22II CÁC VUA 6:29II CÁC VUA 8:15II CÁC VUA 10:9I LỊCH SỬ 10:8I LỊCH SỬ 29:21II LỊCH SỬ 20:20NÊ-HÊ-MI 8:13Ê-XƠ-TÊ 2:14GIÊ-RÊ-MI 20:3Ê-XÊ-CHIÊN 12:8Ê-XÊ-CHIÊN 24:18Ê-XÊ-CHIÊN 43:22ĐA-NIÊN 6:19GIÔ-NA 4:7MA-THI-Ơ 27:62MÁC 1:35GIĂNG 1:29GIĂNG 1:43CÔNG VỤ 10:23CÔNG VỤ 10:24CÔNG VỤ 20:7CÔNG VỤ 20:15