中文圣经
Từ vựng
HSK 1

bài hát; khúc nhạc; hát

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

song, lyrics; to sing, to chant

bộ thủ thành phần ⿰哥欠

Xuất hiện trong 107 câu

…và 47 câu nữa