中文圣经
← Từ vựng
歌
gē
HSK 1
bài hátkhúc nhạchát

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

歌

song, lyrics; to sing, to chant

bộ thủ 欠thành phần ⿰哥欠

Xuất hiện trong 74 câu

…và 14 câu nữa