中文圣经
← Từ vựng
永生
yǒng shēng
sống mãisống vĩnh viễncả đời

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

永

long; perpetual, eternal; forever

bộ thủ 水thành phần ⿱?水
生

life, lifetime; birth; growth

bộ thủ 生thành phần ⿻一土

Xuất hiện trong 149 câu

…và 89 câu nữa