← Từ vựng
永生
yǒng shēng
sống mãi; sống vĩnh viễn; cả đời
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
永
long; perpetual, eternal; forever
bộ thủ 水thành phần ⿱?水
生
life, lifetime; birth; growth
bộ thủ 生thành phần ⿻一土
Xuất hiện trong 149 câu
SÁNG THẾ 21:33DÂN SỐ 14:21DÂN SỐ 14:28PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:26PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:40PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:27GIÔ-SUÊ 3:10QUAN ÁN 8:19RU-TƠ 3:13I SA-MU-ÊN 14:39I SA-MU-ÊN 14:45I SA-MU-ÊN 17:26I SA-MU-ÊN 17:36I SA-MU-ÊN 19:6I SA-MU-ÊN 20:3I SA-MU-ÊN 20:21I SA-MU-ÊN 25:26I SA-MU-ÊN 25:34I SA-MU-ÊN 26:10I SA-MU-ÊN 26:16I SA-MU-ÊN 28:10I SA-MU-ÊN 29:6II SA-MU-ÊN 2:27II SA-MU-ÊN 4:9II SA-MU-ÊN 12:5II SA-MU-ÊN 14:11II SA-MU-ÊN 15:21I CÁC VUA 1:29I CÁC VUA 2:24I CÁC VUA 17:1I CÁC VUA 17:12I CÁC VUA 18:10I CÁC VUA 18:15I CÁC VUA 22:14II CÁC VUA 2:2II CÁC VUA 2:4II CÁC VUA 2:6II CÁC VUA 3:14II CÁC VUA 4:30II CÁC VUA 5:16II CÁC VUA 5:20II CÁC VUA 19:4II CÁC VUA 19:16II LỊCH SỬ 18:13GIÓP 27:2THI THIÊN 42:2THI THIÊN 84:2THI THIÊN 139:24GIÁO HUẤN 3:11Ê-SAI 37:4Ê-SAI 37:17Ê-SAI 49:18GIÊ-RÊ-MI 4:2GIÊ-RÊ-MI 5:2GIÊ-RÊ-MI 12:16GIÊ-RÊ-MI 16:14GIÊ-RÊ-MI 16:15GIÊ-RÊ-MI 22:24GIÊ-RÊ-MI 23:7GIÊ-RÊ-MI 23:8
…và 89 câu nữa