中文圣经
← Từ vựng
河
hé
HSK 2
sôngdòng sông

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

河

river, stream; the Yellow river

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵可

Xuất hiện trong 93 câu

…và 33 câu nữa