← Từ vựng
活着
huó zhe
sống; còn sống; còn có; đang sống
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
活
to exist, to live, to survive; living, working
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵舌
着
to make a move, to take action
bộ thủ 目thành phần ⿸羊目
Xuất hiện trong 87 câu
SÁNG THẾ 3:22SÁNG THẾ 9:3SÁNG THẾ 25:22SÁNG THẾ 27:46LÊ-VI 16:10LÊ-VI 16:20LÊ-VI 18:5DÂN SỐ 4:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:27GIÔ-SUÊ 9:15GIÔ-SUÊ 9:20GIÔ-SUÊ 9:21QUAN ÁN 16:30I SA-MU-ÊN 20:14I SA-MU-ÊN 20:31II SA-MU-ÊN 12:18II SA-MU-ÊN 12:21II SA-MU-ÊN 12:22II SA-MU-ÊN 18:14II SA-MU-ÊN 18:18II SA-MU-ÊN 19:6I CÁC VUA 11:12I CÁC VUA 11:25I CÁC VUA 20:32II CÁC VUA 7:4NÊ-HÊ-MI 9:29GIÓP 19:25THI THIÊN 22:26THI THIÊN 49:8THI THIÊN 49:18THI THIÊN 143:2GIÁO HUẤN 4:2GIÁO HUẤN 9:3GIÁO HUẤN 9:4GIÁO HUẤN 9:5GIÊ-RÊ-MI 16:9Ê-XÊ-CHIÊN 20:11Ê-XÊ-CHIÊN 20:13Ê-XÊ-CHIÊN 20:21Ê-XÊ-CHIÊN 20:25GIÔ-NA 4:3GIÔ-NA 4:8MA-THI-Ơ 4:4MA-THI-Ơ 27:63LU-CA 4:4GIĂNG 5:21GIĂNG 6:51GIĂNG 6:57GIĂNG 6:58GIĂNG 6:63GIĂNG 11:26GIĂNG 14:19CÔNG VỤ 22:22CÔNG VỤ 25:19CÔNG VỤ 25:24CÔNG VỤ 28:4LA-MÃ 6:2LA-MÃ 6:10LA-MÃ 7:1
…và 27 câu nữa