中文圣经
Từ vựng
huó zhe

sống; còn sống; còn có; đang sống

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to exist, to live, to survive; living, working

bộ thủ thành phần ⿰氵舌

to make a move, to take action

bộ thủ thành phần ⿸羊目

Xuất hiện trong 87 câu

…và 27 câu nữa