中文圣经
← Từ vựng
深
shēn
HSK 3
sâusâu sắctoàn bộ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

深

deep, profound; depth

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵罙

Xuất hiện trong 53 câu