中文圣经
Từ vựng
miè jué
HSK 7

tuyệt chủng; mất; tiêu diệt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to extinguish; to wipe out

bộ thủ thành phần ⿱一火

to cut, to sever; to break off, to terminate

bộ thủ thành phần ⿰纟色

Xuất hiện trong 140 câu

…và 80 câu nữa