← Từ vựng
灭绝
miè jué
HSK 7
tuyệt chủng; mất; tiêu diệt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
灭
to extinguish; to wipe out
bộ thủ 火thành phần ⿱一火
绝
to cut, to sever; to break off, to terminate
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟色
Xuất hiện trong 140 câu
SÁNG THẾ 9:11SÁNG THẾ 34:30XUẤT AI-CẬP 22:20XUẤT AI-CẬP 32:10XUẤT AI-CẬP 33:3XUẤT AI-CẬP 33:5LÊ-VI 26:44DÂN SỐ 16:21DÂN SỐ 16:45PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:31PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:26PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:48PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:51PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:25GIÔ-SUÊ 9:24GIÔ-SUÊ 24:8GIÔ-SUÊ 24:20QUAN ÁN 4:24I SA-MU-ÊN 15:9I SA-MU-ÊN 15:18I SA-MU-ÊN 28:18II SA-MU-ÊN 14:7II SA-MU-ÊN 14:11II SA-MU-ÊN 22:38II SA-MU-ÊN 22:39I CÁC VUA 3:11I CÁC VUA 16:12I CÁC VUA 20:42II CÁC VUA 7:13II CÁC VUA 8:19II CÁC VUA 13:7II CÁC VUA 19:11II CÁC VUA 19:18II LỊCH SỬ 1:11II LỊCH SỬ 8:8II LỊCH SỬ 12:7II LỊCH SỬ 20:10E-XƠ-RA 6:12E-XƠ-RA 9:14NÊ-HÊ-MI 9:31Ê-XƠ-TÊ 3:6Ê-XƠ-TÊ 3:9Ê-XƠ-TÊ 3:13
…và 80 câu nữa