中文圣经
← Từ vựng
甚是
shèn shì
rấtcực kỳtột độ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

甚

considerably; very, extremely; a great extent

bộ thủ 甘thành phần ⿱甘匹
是

to be; indeed, right, yes; okay

bộ thủ 日thành phần ⿱日疋

Xuất hiện trong 46 câu