中文圣经
← Từ vựng
离
lí
HSK 2
rờicách xa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

离

rare beast; strange; elegant

bộ thủ 禸thành phần ⿱⿱亠凶禸

Xuất hiện trong 170 câu

…và 110 câu nữa