中文圣经
Từ vựng
chēng xiè

cảm ơn; bày tỏ lòng biết ơn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

balanced; name, brand; to say, to call

bộ thủ thành phần ⿰禾尔

to thank; to refuse politely

bộ thủ thành phần ⿰讠射

Xuất hiện trong 72 câu

…và 12 câu nữa