中文圣经
Từ vựng
qióng rén
HSK 4

người nghèo; dân ổn định

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

poor, destitute; to exhaust

bộ thủ thành phần ⿱穴力

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 60 câu