← Từ vựng
穷人
qióng rén
HSK 4
người nghèo; dân ổn định
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
穷
poor, destitute; to exhaust
bộ thủ 穴thành phần ⿱穴力
人
man, person; people
bộ thủ 人
Xuất hiện trong 60 câu
XUẤT AI-CẬP 23:3XUẤT AI-CẬP 23:6XUẤT AI-CẬP 23:11LÊ-VI 19:10LÊ-VI 19:15LÊ-VI 23:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:12II SA-MU-ÊN 12:1II SA-MU-ÊN 12:3II SA-MU-ÊN 12:4Ê-XƠ-TÊ 9:22GIÓP 20:10GIÓP 20:19GIÓP 24:4GIÓP 24:9THI THIÊN 102:17THI THIÊN 132:15CHÂM NGÔN 10:15CHÂM NGÔN 13:23CHÂM NGÔN 17:5CHÂM NGÔN 19:4CHÂM NGÔN 19:22CHÂM NGÔN 21:13CHÂM NGÔN 22:2CHÂM NGÔN 22:7CHÂM NGÔN 22:9CHÂM NGÔN 28:3CHÂM NGÔN 28:8CHÂM NGÔN 29:7CHÂM NGÔN 29:14GIÁO HUẤN 5:8GIÁO HUẤN 6:8GIÁO HUẤN 9:15Ê-SAI 58:7GIÊ-RÊ-MI 2:34GIÊ-RÊ-MI 5:28GIÊ-RÊ-MI 20:13GIÊ-RÊ-MI 39:10ĐA-NIÊN 4:27A-MỐT 2:6A-MỐT 2:7MA-THI-Ơ 11:5MA-THI-Ơ 19:21MA-THI-Ơ 26:9MÁC 10:21MÁC 14:5LU-CA 7:22LU-CA 18:22LU-CA 19:8GIĂNG 12:5GIĂNG 12:6GIĂNG 13:29LA-MÃ 15:26I CÔ-RINH 13:3GA-LA-TI 2:10GIA-CƠ 2:2GIA-CƠ 2:3