中文圣经
Từ vựng
qún
HSK 3

bầy; nhóm; đàn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

group, crowd; multitude, mob

bộ thủ thành phần ⿰君羊

Xuất hiện trong 133 câu

…và 73 câu nữa