中文圣经
← Từ vựng
聚集
jù jí
HSK 7
tập hợptụ tập

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

聚

to assemble, to collect, to meet

bộ thủ 耳thành phần ⿱取乑
集

to gather, to collect; set, collection

bộ thủ 隹thành phần ⿱隹木

Xuất hiện trong 243 câu

…và 183 câu nữa