← Từ vựng
聚集
jù jí
HSK 7
tập hợp; tụ tập
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
聚
to assemble, to collect, to meet
bộ thủ 耳thành phần ⿱取乑
集
to gather, to collect; set, collection
bộ thủ 隹thành phần ⿱隹木
Xuất hiện trong 243 câu
SÁNG THẾ 29:3SÁNG THẾ 29:7SÁNG THẾ 34:30SÁNG THẾ 49:1SÁNG THẾ 49:2XUẤT AI-CẬP 32:1XUẤT AI-CẬP 32:26LÊ-VI 8:4LÊ-VI 26:25DÂN SỐ 10:3DÂN SỐ 10:4DÂN SỐ 14:35DÂN SỐ 16:3DÂN SỐ 16:11DÂN SỐ 16:42DÂN SỐ 20:2DÂN SỐ 27:3GIÔ-SUÊ 2:18GIÔ-SUÊ 9:2GIÔ-SUÊ 10:5GIÔ-SUÊ 10:6GIÔ-SUÊ 18:1GIÔ-SUÊ 22:12GIÔ-SUÊ 24:1QUAN ÁN 4:13QUAN ÁN 6:33QUAN ÁN 6:34QUAN ÁN 6:35QUAN ÁN 7:23QUAN ÁN 7:24QUAN ÁN 9:6QUAN ÁN 10:17QUAN ÁN 11:3QUAN ÁN 12:1QUAN ÁN 16:23QUAN ÁN 18:22QUAN ÁN 18:23QUAN ÁN 20:1QUAN ÁN 20:11QUAN ÁN 20:14I SA-MU-ÊN 5:8I SA-MU-ÊN 7:5I SA-MU-ÊN 7:6I SA-MU-ÊN 7:7I SA-MU-ÊN 8:4I SA-MU-ÊN 13:4I SA-MU-ÊN 13:5I SA-MU-ÊN 13:11I SA-MU-ÊN 14:20I SA-MU-ÊN 17:1I SA-MU-ÊN 17:2I SA-MU-ÊN 22:2I SA-MU-ÊN 25:1I SA-MU-ÊN 28:1I SA-MU-ÊN 28:4II SA-MU-ÊN 2:25II SA-MU-ÊN 2:30II SA-MU-ÊN 6:1II SA-MU-ÊN 10:15II SA-MU-ÊN 10:17
…và 183 câu nữa