中文圣经
← Từ vựng
肯
kěn
HSK 6
chịusẵn lòngđồng ýchắc chắn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

肯

to agree to, to consent, to permit; ready, willing

bộ thủ ⺼thành phần ⿱止⺼

Xuất hiện trong 167 câu

…và 107 câu nữa