中文圣经
Từ vựng
jiǎo
HSK 2

chân; cơ; đáy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

leg, foot; foundation, base

bộ thủ thành phần ⿰⺼却

Xuất hiện trong 239 câu

…và 179 câu nữa