中文圣经
Từ vựng
zhì
HSK 5

tới; nhất; cho đến

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

reach, arrive; very, extremely

bộ thủ thành phần ⿱⿱一厶土

Xuất hiện trong 144 câu

…và 84 câu nữa