中文圣经
← Từ vựng
蜜
mì
HSK 7
mật ong

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

蜜

honey, nectar; sweet

bộ thủ 虫thành phần ⿱宓虫Chữ khó đọc · mì

Xuất hiện trong 49 câu