中文圣经
Từ vựng
yào kàn

tùy thuộc vào

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand

bộ thủ thành phần ⿱覀女

to look, to see; to examine, to scrutinize

bộ thủ thành phần ⿱手目

Xuất hiện trong 69 câu

…và 9 câu nữa