← Từ vựng
要看
yào kàn
tùy thuộc vào
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
要
essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand
bộ thủ 覀thành phần ⿱覀女
看
to look, to see; to examine, to scrutinize
bộ thủ 目thành phần ⿱手目
Xuất hiện trong 69 câu
SÁNG THẾ 8:8SÁNG THẾ 11:5XUẤT AI-CẬP 3:4XUẤT AI-CẬP 16:7XUẤT AI-CẬP 22:8LÊ-VI 15:26LÊ-VI 19:34LÊ-VI 25:31DÂN SỐ 3:8DÂN SỐ 3:25DÂN SỐ 3:31DÂN SỐ 4:16DÂN SỐ 11:23DÂN SỐ 18:4DÂN SỐ 18:5QUAN ÁN 7:17QUAN ÁN 14:8I SA-MU-ÊN 6:9I SA-MU-ÊN 17:28I SA-MU-ÊN 23:23II CÁC VUA 11:5Ê-XƠ-TÊ 3:4GIÓP 7:8GIÓP 19:27GIÓP 21:5THI THIÊN 14:2THI THIÊN 52:6THI THIÊN 53:2THI THIÊN 101:6THI THIÊN 118:7GIÁO HUẤN 8:16TÌNH CA 6:11Ê-SAI 6:9Ê-SAI 18:3Ê-SAI 26:11Ê-SAI 33:20Ê-SAI 48:6Ê-SAI 49:7GIÊ-RÊ-MI 2:31Ê-XÊ-CHIÊN 8:6Ê-XÊ-CHIÊN 8:13Ê-XÊ-CHIÊN 8:15Ê-XÊ-CHIÊN 47:22GIÔ-NA 4:5NA-HÂM 2:1MA-THI-Ơ 11:7MA-THI-Ơ 11:8MA-THI-Ơ 11:9MA-THI-Ơ 13:14MA-THI-Ơ 13:17MA-THI-Ơ 24:30MA-THI-Ơ 26:58MA-THI-Ơ 26:64MÁC 5:14MÁC 13:26LU-CA 2:12LU-CA 7:24LU-CA 7:25LU-CA 7:26LU-CA 8:35
…và 9 câu nữa