← Từ vựng
财宝
cái bǎo
tài sản; kho báu; tài vật; lộc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
财
riches, wealth, valuables
bộ thủ 贝thành phần ⿰贝才
宝
treasure, jewel; rare, precious
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀玉
Xuất hiện trong 51 câu
SÁNG THẾ 43:23I CÁC VUA 10:23II CÁC VUA 20:13II CÁC VUA 20:15II LỊCH SỬ 9:22II LỊCH SỬ 21:3II LỊCH SỬ 25:24II LỊCH SỬ 28:21II LỊCH SỬ 36:18GIÓP 5:5GIÓP 20:15GIÓP 20:26THI THIÊN 17:14THI THIÊN 39:6THI THIÊN 62:10THI THIÊN 73:12CHÂM NGÔN 15:6CHÂM NGÔN 15:16GIÁO HUẤN 2:8TÌNH CA 8:7Ê-SAI 2:7Ê-SAI 8:4Ê-SAI 10:13Ê-SAI 10:14Ê-SAI 39:2Ê-SAI 39:4Ê-SAI 45:3Ê-SAI 60:5GIÊ-RÊ-MI 15:13GIÊ-RÊ-MI 17:3GIÊ-RÊ-MI 48:7GIÊ-RÊ-MI 49:4GIÊ-RÊ-MI 51:13Ê-XÊ-CHIÊN 7:11Ê-XÊ-CHIÊN 22:25Ê-XÊ-CHIÊN 26:12Ê-XÊ-CHIÊN 28:4Ê-XÊ-CHIÊN 38:13ĐA-NIÊN 11:24ĐA-NIÊN 11:28ĐA-NIÊN 11:43Ô-SÊ 12:8XÔ-PHÔ-NI 1:13MA-THI-Ơ 6:19MA-THI-Ơ 6:20MA-THI-Ơ 6:21MA-THI-Ơ 19:21MÁC 10:21LU-CA 12:33LU-CA 12:34LU-CA 18:22