中文圣经
Từ vựng
cái bǎo

tài sản; kho báu; tài vật; lộc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

riches, wealth, valuables

bộ thủ thành phần ⿰贝才

treasure, jewel; rare, precious

bộ thủ thành phần ⿱宀玉

Xuất hiện trong 51 câu